
50 kg/h
Máy đùn thức ăn khô một trục vít. Sản lượng tham khảo: 50 kg/h; động cơ chính: 7.5 kW. Chọn cấu hình thức ăn trước khi giao.
Xem thông số đầy đủSo sánh bảy mẫu tham khảo, sau đó xác nhận công thức, cỡ viên, giờ làm việc, điện và thiết bị phụ trợ.
So sánh bảy mẫu tham khảo, sau đó xác nhận công thức, cỡ viên, giờ làm việc, điện và thiết bị phụ trợ.

Máy đùn thức ăn khô một trục vít. Sản lượng tham khảo: 50 kg/h; động cơ chính: 7.5 kW. Chọn cấu hình thức ăn trước khi giao.
Xem thông số đầy đủ
Máy đùn thức ăn khô một trục vít. Sản lượng tham khảo: 150 kg/h; động cơ chính: 15 kW. Chọn cấu hình thức ăn trước khi giao.
Xem thông số đầy đủ
Máy đùn thức ăn khô một trục vít. Sản lượng tham khảo: 300 kg/h; động cơ chính: 22 kW. Chọn cấu hình thức ăn trước khi giao.
Xem thông số đầy đủ
Máy đùn thức ăn khô một trục vít. Sản lượng tham khảo: 500 kg/h; động cơ chính: 37 kW. Chọn cấu hình thức ăn trước khi giao.
Xem thông số đầy đủ
Máy đùn thức ăn khô một trục vít. Sản lượng tham khảo: 600 kg/h; động cơ chính: 55 kW. Chọn cấu hình thức ăn trước khi giao.
Xem thông số đầy đủ
Máy đùn thức ăn khô một trục vít. Sản lượng tham khảo: 1,000 kg/h; động cơ chính: 90 kW. Chọn cấu hình thức ăn trước khi giao.
Xem thông số đầy đủ
Máy đùn thức ăn khô một trục vít. Sản lượng tham khảo: 2,000 kg/h; động cơ chính: 132 kW. Chọn cấu hình thức ăn trước khi giao.
Xem thông số đầy đủKhông công bố giá cố định vì điện áp, khuôn, thiết bị, đóng gói và điểm đến ảnh hưởng cấu hình.
| Mẫu | Năng suất tham khảo | Động cơ chính | Kích thước máy (D×R×C) | Trọng lượng tịnh | Trọng lượng vận chuyển |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 50 kg/h | 7.5 kW | 1.40 × 1.00 × 1.30 m | 250 kg | 280 kg |
| 60 | 150 kg/h | 15 kW | 1.65 × 1.25 × 1.35 m | 350 kg | 380 kg |
| 80 | 300 kg/h | 22 kW | 1.85 × 1.35 × 1.35 m | 550 kg | 580 kg |
| 100 | 500 kg/h | 37 kW | 2.20 × 1.70 × 1.80 m | 850 kg | 900 kg |
| 120 | 600 kg/h | 55 kW | 2.80 × 1.90 × 1.70 m | 1,500 kg | 1,600 kg |
| 160 | 1,000 kg/h | 90 kW | 2.85 × 1.90 × 1.95 m | 2,000 kg | 2,100 kg |
Năng suất là giá trị tham khảo gần đúng. Sản lượng thực tế phụ thuộc công thức, độ ẩm, cỡ khuôn, điện, độ ổn định cấp liệu và vận hành.